chắc bụng

chắc bụng

Sau khi kiểm tra kỹ mọi thứ, anh ấy cảm thấy chắc bụng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác no thoải mái: "chắc bụng" chỉ trạng thái sau khi ăn uống đầy đủ, không còn cảm giác đói, dạ dày cảm giác nặng, ổn định, tạo sự yên tâm.
    • Yên tâm, tin tưởng: "chắc bụng" còn được dùng để diễn tả trạng thái tinh thần vững vàng, không lo lắng, chắc chắn về điều đó.
dụ sử dụng
  • Cảm giác no thoải mái:

    • Ăn bát cháo lòng này xong, tôi thấy chắc bụng lắm. (Sau khi ăn cháo lòng, tôi cảm thấy no dễ chịu.)
    • Cơm canh đầy đủ, cả nhà đều chắc bụng. (Bữa ăn đủ chất, mọi người đều no hài lòng.)
  • Yên tâm, tin tưởng:

    • ra đi, chắc bụng. ( rời đi với tâm trạng yên tâm, không lo lắng.)
    • Biết tin con thi đỗ, bố mẹ chắc bụng ngồi chờ kết quả. (Nhận tin con thi đỗ, bố mẹ yên tâm chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chắc bụng" trong văn nói hàng ngày: Thường dùng để nhấn mạnh sự thoải mái sau bữa ăn hoặc sự vững tâm.

    • Ăn miếng bánh này cho chắc bụng rồi hãy đi làm. (Hãy ăn bánh để no bụng trước khi đi làm.)
  • "chắc bụng" kết hợp với trạng thái tâm lý: Dùng để mô tả sự chắc chắn về mặt tinh thần.

    • Sau khi nghe lời khuyên, anh ấy chắc bụng hơn về quyết định của mình. (Sau khi nghe lời khuyên, anh ấy cảm thấy yên tâm hơn về quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • No bụng (tính từ): cảm giác no, đủ, thường chỉ về ăn uống.

    • Ăn no bụng rồi mới tập thể dục. (Ăn no rồi mới tập thể dục.)
  • Chắc dạ (tính từ): tương tự "chắc bụng", chỉ cảm giác no yên tâm.

    • Bữa sáng bát phở chắc dạ rồi. (Bữa sáng bát phở no yên tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • No nê: cảm giác ăn uống đầy đủ, thỏa mãn.

    • Bữa cơm no nê khiến ai cũng vui. (Bữa cơm đầy đủ làm mọi người vui.)
  • Yên tâm: không lo lắng, tin tưởng.

    • người đưa đón, mẹ yên tâm hơn. ( người đưa đón, mẹ không lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn no chắc bụng: ăn uống đầy đủ, không còn đói.
    • Làm việc nặng nhọc, cần ăn no chắc bụng mới sức. (Làm việc nặng, cần ăn no mới sức.)